越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lao tới” (1)
lao tới
英语
动rush towards, charge at
Con chó lao tới và vồ lấy quả bóng.
The dog rushed towards and pounced on the ball.
相关词“lao tới” (0)
未找到相关词。
短语“lao tới” (1)
Con chó lao tới và vồ lấy quả bóng.
The dog rushed towards and pounced on the ball.
